múa may
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động, vung vẩy tay chân một cách lố lăng, quá mức và thiếu tự chủ: Hành động di chuyển cơ thể, đặc biệt là tay và chân, một cách hỗn loạn, thái quá, thường thể hiện sự kích động, cuồng loạn hoặc trông rất lố bịch.
- (Nghĩa rộng) Hoạt động một cách hỗn độn, điên cuồng: Chỉ chung các hoạt động diễn ra trong trạng thái mất kiểm soát, thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "múa may quay cuồng": Cụm từ cố định nhấn mạnh mức độ hỗn loạn, điên cuồng của hành động.
- Cảnh tượng hỗn loạn với đủ loại người múa may quay cuồng.
- Dùng để miêu tả phong cách biểu diễn nghệ thuật (khi có ý chê bai là quá lố, thiếu tinh tế).
- Anh ta không hát mà chỉ múa may trên sân khấu.
Biến thể và từ gần giằng
- Múa máy: Là biến thể của "múa may", thường dùng với ý nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự lố lăng, kệch cỡm trong cử chỉ.
- Nó cứ múa máy tay chân như người mất trí.
Từ đồng nghĩa
- Khoa tay múa chân: Có cử chỉ tay chân loạn xạ, phô trương.
- Vung vẩy: Đưa tay chân qua lại một cách vô thức, thiếu kiểm soát.
- Quay cuồng: Xoay chuyển, hoạt động một cách hỗn loạn, điên cuồng (thường dùng kết hợp với "múa may").
Từ trái nghĩa
- Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không có cử chỉ thái quá.
- Chậm rãi: Cử động một cách từ tốn, có kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
- Múa may như ma nhập: (Thành ngữ) Hành động cuồng loạn, mất kiểm soát giống như bị ma ám.
- Nghe tin dữ, bà ta múa may như ma nhập.
- đg. Hoạt động một cách lố lăng. Múa may quay cuồng. Nh. Múa may.